TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

交易所交易基金

jiāoyìsuǒjiāoyìjījīn giọng máy của trình duyệt

交易所交易基金 nghĩa là Quỹ hoán đổi danh mục (ETF).

Nghĩa của 交易所交易基金

jiāoyìsuǒjiāoyìjījīn

  1. Quỹ hoán đổi danh mục (ETF)

Câu hỏi thường gặp

交易所交易基金 nghĩa là gì?

交易所交易基金 (jiāoyìsuǒjiāoyìjījīn) nghĩa là Quỹ hoán đổi danh mục (ETF).

交易所交易基金 đọc thế nào?

交易所交易基金 đọc là jiāoyìsuǒjiāoyìjījīn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.