TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

交易日

jiāoyìrì giọng máy của trình duyệt

交易日 nghĩa là ngày giao dịch.

Nghĩa của 交易日

jiāoyìrì

  1. tài chính Ngày giao dịch

Câu hỏi thường gặp

交易日 nghĩa là gì?

交易日 (jiāoyìrì) nghĩa là ngày giao dịch.

交易日 đọc thế nào?

交易日 đọc là jiāoyìrì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.