交货
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 交貨
交货 nghĩa là giao hàng.
Nghĩa của 交货
jiāohuò
GIAO HÓAĐộng từphồn thể 交貨- Giao hàng
Từ ghép có 交货
Câu hỏi thường gặp
交货 nghĩa là gì?
交货 (jiāohuò) nghĩa là giao hàng.
交货 đọc thế nào?
交货 đọc là jiāohuò (pinyin).
Âm Hán Việt của 交货 là gì?
Âm Hán Việt của 交货 là "giao hóa".