TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

交通卡

jiāotōngkǎ giọng máy của trình duyệt

交通卡 nghĩa là Thẻ giao thông công cộng.

Nghĩa của 交通卡

jiāotōngkǎ

  1. Thẻ giao thông công cộng
  2. Thẻ trả trước đi lại
  3. Thẻ tàu điện ngầm

Câu hỏi thường gặp

交通卡 nghĩa là gì?

交通卡 (jiāotōngkǎ) nghĩa là Thẻ giao thông công cộng.

交通卡 đọc thế nào?

交通卡 đọc là jiāotōngkǎ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.