交通
giọng máy của trình duyệt
交通 nghĩa là kết nối, giao thông.
Nghĩa của 交通
jiāotōng
GIAO THÔNGDanh từ, Động từ- Kết nối
- Giao thông
- Vận tải
- Truyền thông
- Liên lạc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 交通
Đồng nghĩa
Từ ghép có 交通
Câu hỏi thường gặp
交通 nghĩa là gì?
交通 (jiāotōng) nghĩa là kết nối, giao thông.
交通 đọc thế nào?
交通 đọc là jiāotōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 交通 là gì?
Âm Hán Việt của 交通 là "giao thông".