TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

产后

chǎnhòu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 產後

Âm Hán Việt SẢN HẬU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sản hậu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

产后 nghĩa là hậu sản.

Nghĩa của 产后

chǎnhòu

SẢN HẬUTính từphồn thể 產後
  1. Hậu sản

Câu hỏi thường gặp

产后 nghĩa là gì?

产后 (chǎnhòu) nghĩa là hậu sản.

产后 đọc thế nào?

产后 đọc là chǎnhòu (pinyin).

Âm Hán Việt của 产后 là gì?

Âm Hán Việt của 产后 là "sản hậu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.