TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

产品

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
chǎnpǐn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 產品

Âm Hán Việt SẢN PHẨM
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

产品 nghĩa là hàng hóa, sản phẩm.

Nghĩa của 产品

chǎnpǐn

SẢN PHẨMDanh từphồn thể 產品
  1. Hàng hóa
  2. Sản phẩm
  3. Hàng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 产品

Đồng nghĩa

Từ ghép có 产品

Câu hỏi thường gặp

产品 nghĩa là gì?

产品 (chǎnpǐn) nghĩa là hàng hóa, sản phẩm.

产品 đọc thế nào?

产品 đọc là chǎnpǐn (pinyin).

Âm Hán Việt của 产品 là gì?

Âm Hán Việt của 产品 là "sản phẩm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.