产品
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 產品
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
产品 nghĩa là hàng hóa, sản phẩm.
Nghĩa của 产品
chǎnpǐn
SẢN PHẨMDanh từphồn thể 產品- Hàng hóa
- Sản phẩm
- Hàng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 产品
Đồng nghĩa
Từ ghép có 产品
Câu hỏi thường gặp
产品 nghĩa là gì?
产品 (chǎnpǐn) nghĩa là hàng hóa, sản phẩm.
产品 đọc thế nào?
产品 đọc là chǎnpǐn (pinyin).
Âm Hán Việt của 产品 là gì?
Âm Hán Việt của 产品 là "sản phẩm".