TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

产期

chǎnqī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 產期

Âm Hán Việt SẢN KỲ

产期 nghĩa là thời kỳ sinh, giai đoạn chuyển dạ.

Nghĩa của 产期

chǎnqī

SẢN KỲphồn thể 產期
  1. Thời kỳ sinh
  2. Giai đoạn chuyển dạ
  3. Ở cữ

Từ ghép có 产期

Câu hỏi thường gặp

产期 nghĩa là gì?

产期 (chǎnqī) nghĩa là thời kỳ sinh, giai đoạn chuyển dạ.

产期 đọc thế nào?

产期 đọc là chǎnqī (pinyin).

Âm Hán Việt của 产期 là gì?

Âm Hán Việt của 产期 là "sản kỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.