预产期 (yùchǎnqī) nghĩa là ngày dự sinh, ngày dự kiến sinh.
预产期 đọc thế nào?
预产期 đọc là yùchǎnqī (pinyin).
Âm Hán Việt của 预产期 là gì?
Âm Hán Việt của 预产期 là "dự sản kỳ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.