TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

预产期

yùchǎnqī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 預產期

Âm Hán Việt DỰ SẢN KỲ

预产期 nghĩa là ngày dự sinh, ngày dự kiến sinh.

Nghĩa của 预产期

yùchǎnqī

DỰ SẢN KỲDanh từphồn thể 預產期
  1. Ngày dự sinh
  2. Ngày dự kiến sinh (EDD)

Câu hỏi thường gặp

预产期 nghĩa là gì?

预产期 (yùchǎnqī) nghĩa là ngày dự sinh, ngày dự kiến sinh.

预产期 đọc thế nào?

预产期 đọc là yùchǎnqī (pinyin).

Âm Hán Việt của 预产期 là gì?

Âm Hán Việt của 预产期 là "dự sản kỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.