TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

产院

chǎnyuàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 產院

Âm Hán Việt SẢN VIỆN

产院 nghĩa là bệnh viện phụ sản.

Nghĩa của 产院

chǎnyuàn

SẢN VIỆNDanh từphồn thể 產院
  1. Bệnh viện phụ sản

Câu hỏi thường gặp

产院 nghĩa là gì?

产院 (chǎnyuàn) nghĩa là bệnh viện phụ sản.

产院 đọc thế nào?

产院 đọc là chǎnyuàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 产院 là gì?

Âm Hán Việt của 产院 là "sản viện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.