TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

亨丁顿舞蹈症

Hēngdīngdùnwǔdǎozhèng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 亨丁頓舞蹈症

Âm Hán Việt HANH ĐINH ĐỐN VŨ ĐẠO CHỨNG

亨丁顿舞蹈症 nghĩa là Bệnh Huntington.

Nghĩa của 亨丁顿舞蹈症

Hēngdīngdùnwǔdǎozhèng

HANH ĐINH ĐỐN VŨ ĐẠO CHỨNGphồn thể 亨丁頓舞蹈症tên riêng
  1. Bệnh Huntington

Câu hỏi thường gặp

亨丁顿舞蹈症 nghĩa là gì?

亨丁顿舞蹈症 (hēngdīngdùnwǔdǎozhèng) nghĩa là Bệnh Huntington.

亨丁顿舞蹈症 đọc thế nào?

亨丁顿舞蹈症 đọc là Hēngdīngdùnwǔdǎozhèng (pinyin).

Âm Hán Việt của 亨丁顿舞蹈症 là gì?

Âm Hán Việt của 亨丁顿舞蹈症 là "hanh đinh đốn vũ đạo chứng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.