TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

亨氏

Hēngshì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HANH THỊ

亨氏 nghĩa là Heinz (tên).

Nghĩa của 亨氏

Hēngshì

HANH THỊtên riêng
  1. Heinz (tên)
  2. Heinz, công ty chế biến thực phẩm của Mỹ

Câu hỏi thường gặp

亨氏 nghĩa là gì?

亨氏 (hēngshì) nghĩa là Heinz (tên).

亨氏 đọc thế nào?

亨氏 đọc là Hēngshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 亨氏 là gì?

Âm Hán Việt của 亨氏 là "hanh thị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.