亮相
giọng máy của trình duyệt
亮相 nghĩa là tạo dáng, ra mắt công chúng.
Nghĩa của 亮相
liàngxiàng
LƯỢNG TƯỚNGĐộng từ- Tạo dáng (kinh kịch Trung Quốc)
- nghĩa bóng Xuất hiện trước công chúng; ra mắt công chúng (bộc lộ tính cách, quan điểm thật sự v.v.); (sản phẩm) xuất hiện trên thị trường hoặc tại hội chợ thương mại v.v.
Câu hỏi thường gặp
亮相 nghĩa là gì?
亮相 (liàngxiàng) nghĩa là tạo dáng, ra mắt công chúng.
亮相 đọc thế nào?
亮相 đọc là liàngxiàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 亮相 là gì?
Âm Hán Việt của 亮相 là "lượng tướng".