TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

亮锃锃

liàngzèngzèng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 亮鋥鋥

亮锃锃 nghĩa là đánh bóng đến sáng, bóng loáng.

Nghĩa của 亮锃锃

liàngzèngzèng

phồn thể 亮鋥鋥
  1. Đánh bóng đến sáng
  2. Bóng loáng
  3. Lấp lánh

Câu hỏi thường gặp

亮锃锃 nghĩa là gì?

亮锃锃 (liàngzèngzèng) nghĩa là đánh bóng đến sáng, bóng loáng.

亮锃锃 đọc thế nào?

亮锃锃 đọc là liàngzèngzèng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.