TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

亸

duǒ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 嚲

Bộ thủ: 亠 (đầu) · bộ số 8 Số nét: 16 Mọi âm Hán Việt của chữ: đả

亸 nghĩa là rủ xuống.

Nghĩa của 亸

duǒ

phồn thể 嚲
  1. Rủ xuống

Câu hỏi thường gặp

亸 nghĩa là gì?

亸 (duǒ) nghĩa là rủ xuống.

亸 đọc thế nào?

亸 đọc là duǒ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.