TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

亹亹

wěiwěi giọng máy của trình duyệt

亹亹 nghĩa là Một cách siêng năng.

Nghĩa của 亹亹

wěiwěi

Tính từ
  1. Một cách siêng năng
  2. Không ngừng
  3. Tiến lên phía trước mạnh mẽ

Câu hỏi thường gặp

亹亹 nghĩa là gì?

亹亹 (wěiwěi) nghĩa là Một cách siêng năng.

亹亹 đọc thế nào?

亹亹 đọc là wěiwěi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.