TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

人

HSK 1HSK 3.0 cấp 1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
rén giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHÂN
Bộ thủ: 人 (nhân) · bộ số 9 Số nét: 2 Mọi âm Hán Việt của chữ: nhân, nhơn Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 位 (wèi)

人 nghĩa là người, mọi người, nhân loại, loài người.

Nghĩa của 人

rén

NHÂN
  1. Người; mọi người
  2. Nhân loại, loài người
    • 人用两条腿走路Loài người đi bằng hai chân.
  3. Nhân vật, ai đó, kẻ, người nào đó

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 人

Đồng nghĩa

Từ ghép có 人

Thành ngữ có 人

  • 引人注目 — Thu hút sự chú ý
  • 出人意料 — Không ngờ tới
  • 人杰地灵 — Anh hùng kiệt xuất, địa linh nhân kiệt (thành ngữ); một nơi được vinh danh nhờ có người con kiệt xuất
  • 骇人听闻 — Sốc
  • 不为人知 — Không được ai biết
  • 咄咄逼人 — Hống hách
  • 先发制人 — Giành thế chủ động bằng cách ra tay trước; hành động phủ đầu
  • 人多势众 — Nhiều người, sức mạnh lớn (thành ngữ); nhiều tay góp sức mạnh lớn
  • 深入人心 — Đi sâu vào lòng người
  • 杀人放火 — Giết người phóng hỏa (thành ngữ); giết chóc và đốt phá
  • 耐人寻味 — Gợi suy nghĩ
  • 家破人亡 — Gia đình phá sản và người chết (thành ngữ); gia cảnh tiêu điều
  • 风土人情 — Điều kiện và phong tục địa phương
  • 不可告人 — Phải được giữ bí mật; không thể tiết lộ
  • 引人入胜 — Làm say mê
  • 人山人海 — Đám đông; biển người
  • 大有人在 — Có rất nhiều người như vậy
  • 人心惶惶 — Mọi người đều lo lắng
  • 杀人不眨眼 — Giết người không chớp mắt
  • 因人而异 — Thay đổi tùy từng người (thành ngữ); khác nhau cho từng cá nhân

Câu ví dụ với 人

  • 已经没人来拜访我了。 Không ai tới thăm tôi nữa.Tatoeba #7768190
  • 我是中国人,我爱中国。 Wǒ shì Zhōngguó rén, wǒ ài Zhōngguó.Tôi là người Trung Quốc và tôi yêu Trung Quốc.Tatoeba #12996270
  • 不要再把我当成“正常”人! Đừng coi tôi như người "bình thường"!Tatoeba #61
  • 我见到了王子真人。 Tôi đã gặp Vương tử ngoài đời thật.Tatoeba #791493
  • 成功属于耐心等待的人。 Chénggōng shǔyú nàixīn děngdài de rén.Mọi đều tốt đẹp sẽ đến với người biết đợi chờ.Tatoeba #806757
  • 所有的人都知道那件事。 Hết cả mọi người đều biết chuyện đó.Tatoeba #3537988
  • 有一部分人不同意。 Yǒu yībùfen rén bù tóngyì.Có một số người không đồng ý.Tatoeba #3537992
  • 这人最不像话,随地吐痰。 Cái người này là kinh tởm nhất, khạc nhổ bừa bãi.Tatoeba #3709315

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

人 nghĩa là gì?

人 (rén) nghĩa là người, mọi người, nhân loại, loài người.

人 đọc thế nào?

人 đọc là rén (pinyin).

Âm Hán Việt của 人 là gì?

Âm Hán Việt của 人 là "nhân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.