人
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 人 (nhân) · bộ số 9 Số nét: 2 Mọi âm Hán Việt của chữ: nhân, nhơn Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 位 (wèi)
人 nghĩa là người, mọi người, nhân loại, loài người.
Nghĩa của 人
rén
NHÂN- Người; mọi người
- Nhân loại, loài người
- 人用两条腿走路Loài người đi bằng hai chân.
- Nhân vật, ai đó, kẻ, người nào đó
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 人
Đồng nghĩa
Từ ghép có 人
Thành ngữ có 人
- 引人注目 — Thu hút sự chú ý
- 出人意料 — Không ngờ tới
- 人杰地灵 — Anh hùng kiệt xuất, địa linh nhân kiệt (thành ngữ); một nơi được vinh danh nhờ có người con kiệt xuất
- 骇人听闻 — Sốc
- 不为人知 — Không được ai biết
- 咄咄逼人 — Hống hách
- 先发制人 — Giành thế chủ động bằng cách ra tay trước; hành động phủ đầu
- 人多势众 — Nhiều người, sức mạnh lớn (thành ngữ); nhiều tay góp sức mạnh lớn
- 深入人心 — Đi sâu vào lòng người
- 杀人放火 — Giết người phóng hỏa (thành ngữ); giết chóc và đốt phá
- 耐人寻味 — Gợi suy nghĩ
- 家破人亡 — Gia đình phá sản và người chết (thành ngữ); gia cảnh tiêu điều
- 风土人情 — Điều kiện và phong tục địa phương
- 不可告人 — Phải được giữ bí mật; không thể tiết lộ
- 引人入胜 — Làm say mê
- 人山人海 — Đám đông; biển người
- 大有人在 — Có rất nhiều người như vậy
- 人心惶惶 — Mọi người đều lo lắng
- 杀人不眨眼 — Giết người không chớp mắt
- 因人而异 — Thay đổi tùy từng người (thành ngữ); khác nhau cho từng cá nhân
Câu ví dụ với 人
- 已经没人来拜访我了。 Không ai tới thăm tôi nữa.Tatoeba #7768190
- 我是中国人,我爱中国。 Wǒ shì Zhōngguó rén, wǒ ài Zhōngguó.Tôi là người Trung Quốc và tôi yêu Trung Quốc.Tatoeba #12996270
- 不要再把我当成“正常”人! Đừng coi tôi như người "bình thường"!Tatoeba #61
- 我见到了王子真人。 Tôi đã gặp Vương tử ngoài đời thật.Tatoeba #791493
- 成功属于耐心等待的人。 Chénggōng shǔyú nàixīn děngdài de rén.Mọi đều tốt đẹp sẽ đến với người biết đợi chờ.Tatoeba #806757
- 所有的人都知道那件事。 Hết cả mọi người đều biết chuyện đó.Tatoeba #3537988
- 有一部分人不同意。 Yǒu yībùfen rén bù tóngyì.Có một số người không đồng ý.Tatoeba #3537992
- 这人最不像话,随地吐痰。 Cái người này là kinh tởm nhất, khạc nhổ bừa bãi.Tatoeba #3709315
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
人 nghĩa là gì?
人 (rén) nghĩa là người, mọi người, nhân loại, loài người.
人 đọc thế nào?
人 đọc là rén (pinyin).
Âm Hán Việt của 人 là gì?
Âm Hán Việt của 人 là "nhân".