TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

亹亹不倦

wěiwěibùjuàn giọng máy của trình duyệt

亹亹不倦 nghĩa là không ngừng nghỉ.

Nghĩa của 亹亹不倦

wěiwěibùjuàn

  1. Không ngừng nghỉ

Câu hỏi thường gặp

亹亹不倦 nghĩa là gì?

亹亹不倦 (wěiwěibùjuàn) nghĩa là không ngừng nghỉ.

亹亹不倦 đọc thế nào?

亹亹不倦 đọc là wěiwěibùjuàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.