TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

人人网

Rénrén Wǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 人人網

Âm Hán Việt NHÂN NHÂN VÕNG

人人网 nghĩa là Renren (trang mạng xã hội Trung Quốc).

Nghĩa của 人人网

Rénrén Wǎng

NHÂN NHÂN VÕNGphồn thể 人人網tên riêng
  1. Renren (trang mạng xã hội Trung Quốc)

Câu hỏi thường gặp

人人网 nghĩa là gì?

人人网 (rénrén wǎng) nghĩa là Renren (trang mạng xã hội Trung Quốc).

人人网 đọc thế nào?

人人网 đọc là Rénrén Wǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 人人网 là gì?

Âm Hán Việt của 人人网 là "nhân nhân võng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.