人力
HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân lực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
人力 nghĩa là nhân lực, sức lao động.
Nghĩa của 人力
rénlì
NHÂN LỰCDanh từ- Nhân lực
- Sức lao động
Từ ghép có 人力
Câu hỏi thường gặp
人力 nghĩa là gì?
人力 (rénlì) nghĩa là nhân lực, sức lao động.
人力 đọc thế nào?
人力 đọc là rénlì (pinyin).
Âm Hán Việt của 人力 là gì?
Âm Hán Việt của 人力 là "nhân lực".