TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

人力

HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
rénlì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHÂN LỰC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân lực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

人力 nghĩa là nhân lực, sức lao động.

Nghĩa của 人力

rénlì

NHÂN LỰCDanh từ
  1. Nhân lực
  2. Sức lao động

Từ ghép có 人力

Câu hỏi thường gặp

人力 nghĩa là gì?

人力 (rénlì) nghĩa là nhân lực, sức lao động.

人力 đọc thế nào?

人力 đọc là rénlì (pinyin).

Âm Hán Việt của 人力 là gì?

Âm Hán Việt của 人力 là "nhân lực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.