TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

人家牵驴你拔橛

rénjiāqiānlǘnǐbájué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 人家牽驢你拔橛

人家牵驴你拔橛 nghĩa là Xem 别人牵驴你拔橛子 (biérenqiānlǘnǐbájuézi).

Nghĩa của 人家牵驴你拔橛

rénjiāqiānlǘnǐbájué

phồn thể 人家牽驢你拔橛
  1. Xem 别人牵驴你拔橛子 (biérenqiānlǘnǐbájuézi)

Câu hỏi thường gặp

人家牵驴你拔橛 nghĩa là gì?

人家牵驴你拔橛 (rénjiāqiānlǘnǐbájué) nghĩa là Xem 别人牵驴你拔橛子 (biérenqiānlǘnǐbájuézi).

人家牵驴你拔橛 đọc thế nào?

人家牵驴你拔橛 đọc là rénjiāqiānlǘnǐbájué (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.