人家
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 户 (hù), 家 (jiā)
人家 nghĩa là người ta, người khác.
Nghĩa của 人家
rénjia
NHÂN GIAĐại từ- Người ta
- Người khác
- Ai đó
- Anh ấy, cô ấy hoặc họ
- Tôi (xưng bản thân là "người ta")
rénjiā
NHÂN GIADanh từ- Hộ gia đình
- Nơi ở
- Gia đình
- Nhà người khác
- Kinh doanh hộ gia đình
- Nhà của chồng sắp cưới
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 人家
Đồng nghĩa
Từ ghép có 人家
Câu ví dụ với 人家
- 我们应该同事好好合作,不要老师给人家出难题。 Chúng ta nên hợp tác tốt với đồng nghiệp, đừng suốt ngày làm khó người ta.Tatoeba #3709289
- 不要对人家送的礼物挑三拣四,嫌东嫌西的。 Đừng có mà được voi đòi tiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #806205
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
人家 nghĩa là gì?
人家 (rénjia, rénjiā) nghĩa là người ta, người khác.
人家 đọc thế nào?
人家 đọc là rénjia (pinyin).
Âm Hán Việt của 人家 là gì?
Âm Hán Việt của 人家 là "nhân gia".