Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân thọ bảo hiểm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
人寿保险 nghĩa là bảo hiểm nhân thọ.
Nghĩa của 人寿保险
rénshòubǎoxiǎn
NHÂN THỌ BẢO HIỂMphồn thể 人壽保險
Bảo hiểm nhân thọ
Câu hỏi thường gặp
人寿保险 nghĩa là gì?
人寿保险 (rénshòubǎoxiǎn) nghĩa là bảo hiểm nhân thọ.
人寿保险 đọc thế nào?
人寿保险 đọc là rénshòubǎoxiǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 人寿保险 là gì?
Âm Hán Việt của 人寿保险 là "nhân thọ bảo hiểm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.