TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

人工呼吸

réngōnghūxī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHÂN CÔNG HÔ HẤP

人工呼吸 nghĩa là hô hấp nhân tạo.

Nghĩa của 人工呼吸

réngōnghūxī

NHÂN CÔNG HÔ HẤPDanh từ
  1. Hô hấp nhân tạo (y học)

Câu hỏi thường gặp

人工呼吸 nghĩa là gì?

人工呼吸 (réngōnghūxī) nghĩa là hô hấp nhân tạo.

人工呼吸 đọc thế nào?

人工呼吸 đọc là réngōnghūxī (pinyin).

Âm Hán Việt của 人工呼吸 là gì?

Âm Hán Việt của 人工呼吸 là "nhân công hô hấp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.