TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

人工岛

réngōngdǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 人工島

Âm Hán Việt NHÂN CÔNG ĐẢO

人工岛 nghĩa là đảo nhân tạo.

Nghĩa của 人工岛

réngōngdǎo

NHÂN CÔNG ĐẢODanh từphồn thể 人工島
  1. Đảo nhân tạo

Câu hỏi thường gặp

人工岛 nghĩa là gì?

人工岛 (réngōngdǎo) nghĩa là đảo nhân tạo.

人工岛 đọc thế nào?

人工岛 đọc là réngōngdǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 人工岛 là gì?

Âm Hán Việt của 人工岛 là "nhân công đảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.