人才流失 nghĩa là chảy máu chất xám, thất thoát tài năng.
Nghĩa của 人才流失
réncáiliúshī
NHÂN TÀI LƯU THẤTDanh từ
Chảy máu chất xám
Thất thoát tài năng
Câu hỏi thường gặp
人才流失 nghĩa là gì?
人才流失 (réncáiliúshī) nghĩa là chảy máu chất xám, thất thoát tài năng.
人才流失 đọc thế nào?
人才流失 đọc là réncáiliúshī (pinyin).
Âm Hán Việt của 人才流失 là gì?
Âm Hán Việt của 人才流失 là "nhân tài lưu thất".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.