TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

人是铁饭是钢

rénshìtiěfànshìgāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 人是鐵飯是鋼

Âm Hán Việt NHÂN THỊ THIẾT PHẠN THỊ CƯƠNG

人是铁饭是钢 nghĩa là Con người không thể hoạt động tốt khi đói.

Nghĩa của 人是铁饭是钢

rénshìtiěfànshìgāng

NHÂN THỊ THIẾT PHẠN THỊ CƯƠNGphồn thể 人是鐵飯是鋼
  1. thành ngữ Con người không thể hoạt động tốt khi đói
  2. Bao rỗng không thể đứng thẳng

Câu hỏi thường gặp

人是铁饭是钢 nghĩa là gì?

人是铁饭是钢 (rénshìtiěfànshìgāng) nghĩa là Con người không thể hoạt động tốt khi đói.

人是铁饭是钢 đọc thế nào?

人是铁饭是钢 đọc là rénshìtiěfànshìgāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 人是铁饭是钢 là gì?

Âm Hán Việt của 人是铁饭是钢 là "nhân thị thiết phạn thị cương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.