Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân cách hóa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
人格化 nghĩa là nhân cách hóa, thuyết nhân hình.
Nghĩa của 人格化
réngéhuà
NHÂN CÁCH HÓAĐộng từ
Nhân cách hóa
Thuyết nhân hình
Câu hỏi thường gặp
人格化 nghĩa là gì?
人格化 (réngéhuà) nghĩa là nhân cách hóa, thuyết nhân hình.
人格化 đọc thế nào?
人格化 đọc là réngéhuà (pinyin).
Âm Hán Việt của 人格化 là gì?
Âm Hán Việt của 人格化 là "nhân cách hóa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.