TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

人格魅力

réngémèilì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHÂN CÁCH MỴ LỰC

人格魅力 nghĩa là sức hút cá nhân, sự lôi cuốn.

Nghĩa của 人格魅力

réngémèilì

NHÂN CÁCH MỴ LỰCDanh từ
  1. Sức hút cá nhân
  2. Sự lôi cuốn

Câu hỏi thường gặp

人格魅力 nghĩa là gì?

人格魅力 (réngémèilì) nghĩa là sức hút cá nhân, sự lôi cuốn.

人格魅力 đọc thế nào?

人格魅力 đọc là réngémèilì (pinyin).

Âm Hán Việt của 人格魅力 là gì?

Âm Hán Việt của 人格魅力 là "nhân cách mỵ lực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.