人民团体
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 人民團體
人民团体 nghĩa là Tổ chức quần chúng (ví dụ: công đoàn, hội nông dân, hội học giả v.v.).
Nghĩa của 人民团体
rénmíntuántǐ
NHÂN DÂN ĐOÀN THỂDanh từphồn thể 人民團體- Tổ chức quần chúng (ví dụ: công đoàn, hội nông dân, hội học giả v.v.)
- Tổ chức quần chúng
Câu hỏi thường gặp
人民团体 nghĩa là gì?
人民团体 (rénmíntuántǐ) nghĩa là Tổ chức quần chúng (ví dụ: công đoàn, hội nông dân, hội học giả v.v.).
人民团体 đọc thế nào?
人民团体 đọc là rénmíntuántǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 人民团体 là gì?
Âm Hán Việt của 人民团体 là "nhân dân đoàn thể".