TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

人民联盟党

rénmínliánméngdǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 人民聯盟黨

Âm Hán Việt NHÂN DÂN LIÊN MINH ĐẢNG

人民联盟党 nghĩa là Đảng liên minh nhân dân.

Nghĩa của 人民联盟党

rénmínliánméngdǎng

NHÂN DÂN LIÊN MINH ĐẢNGphồn thể 人民聯盟黨
  1. Đảng liên minh nhân dân
  2. Liên đoàn Awami Bangladesh

Câu hỏi thường gặp

人民联盟党 nghĩa là gì?

人民联盟党 (rénmínliánméngdǎng) nghĩa là Đảng liên minh nhân dân.

人民联盟党 đọc thế nào?

人民联盟党 đọc là rénmínliánméngdǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 人民联盟党 là gì?

Âm Hán Việt của 人民联盟党 là "nhân dân liên minh đảng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.