TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

人民行动党

Rénmín Xíngdòngdǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 人民行動黨

Âm Hán Việt NHÂN DÂN HÀNH ĐỘNG ĐẢNG

人民行动党 nghĩa là Đảng Hành động Nhân dân (đảng cầm quyền ở Singapore).

Nghĩa của 人民行动党

Rénmín Xíngdòngdǎng

NHÂN DÂN HÀNH ĐỘNG ĐẢNGTên riêngphồn thể 人民行動黨tên riêng
  1. Đảng Hành động Nhân dân (đảng cầm quyền ở Singapore)

Câu hỏi thường gặp

人民行动党 nghĩa là gì?

人民行动党 (rénmín xíngdòngdǎng) nghĩa là Đảng Hành động Nhân dân (đảng cầm quyền ở Singapore).

人民行动党 đọc thế nào?

人民行动党 đọc là Rénmín Xíngdòngdǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 人民行动党 là gì?

Âm Hán Việt của 人民行动党 là "nhân dân hành động đảng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.