TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

人民阵线

rénmínzhènxiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 人民陣線

Âm Hán Việt NHÂN DÂN TRẬN TUYẾN

人民阵线 nghĩa là mặt trận nhân dân.

Nghĩa của 人民阵线

rénmínzhènxiàn

NHÂN DÂN TRẬN TUYẾNphồn thể 人民陣線
  1. Mặt trận nhân dân

Câu hỏi thường gặp

人民阵线 nghĩa là gì?

人民阵线 (rénmínzhènxiàn) nghĩa là mặt trận nhân dân.

人民阵线 đọc thế nào?

人民阵线 đọc là rénmínzhènxiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 人民阵线 là gì?

Âm Hán Việt của 人民阵线 là "nhân dân trận tuyến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.