人父
giọng máy của trình duyệt
人父 nghĩa là người cha.
Nghĩa của 人父
rénfù
NHÂN PHỤDanh từ- Người cha (vai trò xã hội)
Câu hỏi thường gặp
人父 nghĩa là gì?
人父 (rénfù) nghĩa là người cha.
人父 đọc thế nào?
人父 đọc là rénfù (pinyin).
Âm Hán Việt của 人父 là gì?
Âm Hán Việt của 人父 là "nhân phụ".