TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

人物

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
rénwù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHÂN VẬT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân vật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

人物 nghĩa là người, nhân vật.

Nghĩa của 人物

rénwù

NHÂN VẬTDanh từ
  1. Người; nhân vật; nhân vật (đặc biệt là người quan trọng)
  2. Nhân vật (trong vở kịch, tiểu thuyết, v.v.)
  3. Tranh vẽ nhân vật (một thể loại trong hội họa truyền thống Trung Quốc)

Từ ghép có 人物

Thành ngữ có 人物

Câu ví dụ với 人物

  • 我弟弟是个很重要的人物,或者说,至少他自己是这么认为的。 Em trai tôi rất là tự tin. Ít nhất chính nó nghĩ như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5292133

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

人物 nghĩa là gì?

人物 (rénwù) nghĩa là người, nhân vật.

人物 đọc thế nào?

人物 đọc là rénwù (pinyin).

Âm Hán Việt của 人物 là gì?

Âm Hán Việt của 人物 là "nhân vật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.