人物
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân vật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
人物 nghĩa là người, nhân vật.
Nghĩa của 人物
rénwù
NHÂN VẬTDanh từ- Người; nhân vật; nhân vật (đặc biệt là người quan trọng)
- Nhân vật (trong vở kịch, tiểu thuyết, v.v.)
- Tranh vẽ nhân vật (một thể loại trong hội họa truyền thống Trung Quốc)
Từ ghép có 人物
Thành ngữ có 人物
- 风云人物 — Nhân vật phong vân
Câu ví dụ với 人物
- 我弟弟是个很重要的人物,或者说,至少他自己是这么认为的。 Em trai tôi rất là tự tin. Ít nhất chính nó nghĩ như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5292133
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
人物 nghĩa là gì?
人物 (rénwù) nghĩa là người, nhân vật.
人物 đọc thế nào?
人物 đọc là rénwù (pinyin).
Âm Hán Việt của 人物 là gì?
Âm Hán Việt của 人物 là "nhân vật".