人球
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 颗 (kē)
人球 nghĩa là Người bị đùn đẩy qua lại, không ai chăm sóc (ví dụ: con của cha mẹ ly hôn).
Nghĩa của 人球
rénqiú
NHÂN CẦUDanh từ- Người bị đùn đẩy qua lại, không ai chăm sóc (ví dụ: con của cha mẹ ly hôn)
- đặc biệt Bệnh nhân bị chuyển từ bệnh viện này sang bệnh viện khác, mỗi nơi đều từ chối tiếp nhận điều trị
Câu hỏi thường gặp
人球 nghĩa là gì?
人球 (rénqiú) nghĩa là Người bị đùn đẩy qua lại, không ai chăm sóc (ví dụ: con của cha mẹ ly hôn).
人球 đọc thế nào?
人球 đọc là rénqiú (pinyin).
Âm Hán Việt của 人球 là gì?
Âm Hán Việt của 人球 là "nhân cầu".