TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

人类基因组计划

rénlèijīyīnzǔjìhuà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 人類基因組計劃

Âm Hán Việt NHÂN LOẠI CƠ NHÂN TỔ KẾ HOẠCH

人类基因组计划 nghĩa là Dự án Bộ gen Người.

Nghĩa của 人类基因组计划

rénlèijīyīnzǔjìhuà

NHÂN LOẠI CƠ NHÂN TỔ KẾ HOẠCHphồn thể 人類基因組計劃
  1. Dự án Bộ gen Người

Câu hỏi thường gặp

人类基因组计划 nghĩa là gì?

人类基因组计划 (rénlèijīyīnzǔjìhuà) nghĩa là Dự án Bộ gen Người.

人类基因组计划 đọc thế nào?

人类基因组计划 đọc là rénlèijīyīnzǔjìhuà (pinyin).

Âm Hán Việt của 人类基因组计划 là gì?

Âm Hán Việt của 人类基因组计划 là "nhân loại cơ nhân tổ kế hoạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.