人类
Phồn thể: 人類
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân loại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
人类 nghĩa là nhân loại, con người, chủng tộc loài người.
Nghĩa của 人类
rénlèi
NHÂN LOẠIDanh từphồn thể 人類- Nhân loại; con người
- Chủng tộc loài người
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 人类
Đồng nghĩa
Từ ghép có 人类
Câu ví dụ với 人类
- 如果人类不好好保护大自然,大自然说不定会反过来把人类毁灭。 Nếu loài người không quan tâm chăm sóc môi trường, môi trường sẽ hủy diệt loài người.Tatoeba #1269939
- 语言是人类最重要的发明之一。 Yǔyán shì rénlèi zuì zhòngyào de fāmíng zhīyī.Ngôn ngữ là một trong những phát minh quan trọng nhất của loài người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #701162
- 以前人们以为只有人类才懂得用语言沟通。 Yǐqián rénmen yǐwéi zhǐyǒu rénlèi cái dǒngde yòng yǔyán gōutōng.Mọi người thường nghĩ rằng chỉ có con người mới có thể sử dụng ngôn nghĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #402466
- 我说是「为了地球的环境」,但其实是「为了住在地球上的人类」。 Tôi nói là "Vì môi trường của Trái Đất", nhưng thực ra nó là "Vì những người đang sống trên Trái Đất". (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #533748
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
人类 nghĩa là gì?
人类 (rénlèi) nghĩa là nhân loại, con người, chủng tộc loài người.
人类 đọc thế nào?
人类 đọc là rénlèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 人类 là gì?
Âm Hán Việt của 人类 là "nhân loại".