TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

人蛇

rénshé giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHÂN XÀ

人蛇 nghĩa là Người nhập cư bất hợp pháp.

Nghĩa của 人蛇

rénshé

NHÂN XÀDanh từ
  1. Người nhập cư bất hợp pháp

Câu hỏi thường gặp

人蛇 nghĩa là gì?

人蛇 (rénshé) nghĩa là Người nhập cư bất hợp pháp.

人蛇 đọc thế nào?

人蛇 đọc là rénshé (pinyin).

Âm Hán Việt của 人蛇 là gì?

Âm Hán Việt của 人蛇 là "nhân xà".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.