人臣
giọng máy của trình duyệt
人臣 nghĩa là quan chức.
Nghĩa của 人臣
rénchén
NHÂN THẦNDanh từ- Quan chức (thời xưa)
Từ ghép có 人臣
Câu hỏi thường gặp
人臣 nghĩa là gì?
人臣 (rénchén) nghĩa là quan chức.
人臣 đọc thế nào?
人臣 đọc là rénchén (pinyin).
Âm Hán Việt của 人臣 là gì?
Âm Hán Việt của 人臣 là "nhân thần".