TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

人蛇集团

rénshéjítuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 人蛇集團

Âm Hán Việt NHÂN XÀ TẬP ĐOÀN

人蛇集团 nghĩa là Tổ chức buôn lậu người.

Nghĩa của 人蛇集团

rénshéjítuán

NHÂN XÀ TẬP ĐOÀNphồn thể 人蛇集團
  1. Tổ chức buôn lậu người
  2. Băng nhóm đưa lậu người

Câu hỏi thường gặp

人蛇集团 nghĩa là gì?

人蛇集团 (rénshéjítuán) nghĩa là Tổ chức buôn lậu người.

人蛇集团 đọc thế nào?

人蛇集团 đọc là rénshéjítuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 人蛇集团 là gì?

Âm Hán Việt của 人蛇集团 là "nhân xà tập đoàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.