TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

人质

rénzhì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 人質

Âm Hán Việt NHÂN CHẤT

人质 nghĩa là con tin.

Nghĩa của 人质

rénzhì

NHÂN CHẤTDanh từphồn thể 人質
  1. Con tin

Câu hỏi thường gặp

人质 nghĩa là gì?

人质 (rénzhì) nghĩa là con tin.

人质 đọc thế nào?

人质 đọc là rénzhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 人质 là gì?

Âm Hán Việt của 人质 là "nhân chất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.