人质
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 人質
人质 nghĩa là con tin.
Nghĩa của 人质
rénzhì
NHÂN CHẤTDanh từphồn thể 人質- Con tin
Câu hỏi thường gặp
人质 nghĩa là gì?
人质 (rénzhì) nghĩa là con tin.
人质 đọc thế nào?
人质 đọc là rénzhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 人质 là gì?
Âm Hán Việt của 人质 là "nhân chất".