TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

人造卫星

rénzàowèixīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 人造衛星

Âm Hán Việt NHÂN TẠO VỆ TINH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân tạo vệ tinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

人造卫星 nghĩa là vệ tinh nhân tạo.

Nghĩa của 人造卫星

rénzàowèixīng

NHÂN TẠO VỆ TINHDanh từphồn thể 人造衛星
  1. Vệ tinh nhân tạo

Câu ví dụ với 人造卫星

  • 人造卫星从河内上空飞过。 Rénzàowèixīng cóng Hénèi shàngkōng fēiguò.Vệ tinh nhân tạo đã bay qua Hà Nội.Tatoeba #3537887

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

人造卫星 nghĩa là gì?

人造卫星 (rénzàowèixīng) nghĩa là vệ tinh nhân tạo.

人造卫星 đọc thế nào?

人造卫星 đọc là rénzàowèixīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 人造卫星 là gì?

Âm Hán Việt của 人造卫星 là "nhân tạo vệ tinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.