TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

人造奶油

rénzàonǎiyóu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHÂN TẠO NÃI DU

人造奶油 nghĩa là bơ thực vật.

Nghĩa của 人造奶油

rénzàonǎiyóu

NHÂN TẠO NÃI DUDanh từ
  1. Bơ thực vật

Câu hỏi thường gặp

人造奶油 nghĩa là gì?

人造奶油 (rénzàonǎiyóu) nghĩa là bơ thực vật.

人造奶油 đọc thế nào?

人造奶油 đọc là rénzàonǎiyóu (pinyin).

Âm Hán Việt của 人造奶油 là gì?

Âm Hán Việt của 人造奶油 là "nhân tạo nãi du".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.