TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

人造纤维

rénzàoxiānwéi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 人造纖維

Âm Hán Việt NHÂN TẠO TIÊM DUY

人造纤维 nghĩa là sợi tổng hợp.

Nghĩa của 人造纤维

rénzàoxiānwéi

NHÂN TẠO TIÊM DUYphồn thể 人造纖維
  1. Sợi tổng hợp

Câu hỏi thường gặp

人造纤维 nghĩa là gì?

人造纤维 (rénzàoxiānwéi) nghĩa là sợi tổng hợp.

人造纤维 đọc thế nào?

人造纤维 đọc là rénzàoxiānwéi (pinyin).

Âm Hán Việt của 人造纤维 là gì?

Âm Hán Việt của 人造纤维 là "nhân tạo tiêm duy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.