人道
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân đạo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
人道 nghĩa là cảm thông con người, chủ nghĩa nhân đạo.
Nghĩa của 人道
réndào
NHÂN ĐẠODanh từ, Tính từ- Cảm thông con người
- Chủ nghĩa nhân đạo
- Nhân đạo
- "con đường của con người", một trong những giai đoạn trong vòng luân hồi (Phật giáo)
- Giao hợp
Từ ghép có 人道
Thành ngữ có 人道
- 惨无人道 — Vô nhân đạo
Câu hỏi thường gặp
人道 nghĩa là gì?
人道 (réndào) nghĩa là cảm thông con người, chủ nghĩa nhân đạo.
人道 đọc thế nào?
人道 đọc là réndào (pinyin).
Âm Hán Việt của 人道 là gì?
Âm Hán Việt của 人道 là "nhân đạo".