TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

人链

rénliàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 人鏈

Âm Hán Việt NHÂN LIÊN
Lượng từ đi kèm: 条 (tiáo)

人链 nghĩa là chuỗi người.

Nghĩa của 人链

rénliàn

NHÂN LIÊNDanh từphồn thể 人鏈
  1. Chuỗi người

Câu hỏi thường gặp

人链 nghĩa là gì?

人链 (rénliàn) nghĩa là chuỗi người.

人链 đọc thế nào?

人链 đọc là rénliàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 人链 là gì?

Âm Hán Việt của 人链 là "nhân liên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.