TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

什么样

shénmeyàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 什麼樣

Âm Hán Việt THẬP MA DẠNG

什么样 nghĩa là Loại gì?; dạng gì?.

Nghĩa của 什么样

shénmeyàng

THẬP MA DẠNGĐại từphồn thể 什麼樣
  1. Loại gì?; dạng gì?

Câu ví dụ với 什么样

  • 人的幸福不在于他拥有什么,而在于他是什么样的人。 Rén de xìngfú bù zàiyú tā yōngyǒu shénme, ér zàiyú tā shì shénmeyàng de rén.Hạnh phúc của một người không phụ thuộc vào những gì người đó có, mà phụ thuộc vào người đó là ai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1182843

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

什么样 nghĩa là gì?

什么样 (shénmeyàng) nghĩa là Loại gì?; dạng gì?.

什么样 đọc thế nào?

什么样 đọc là shénmeyàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 什么样 là gì?

Âm Hán Việt của 什么样 là "thập ma dạng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.