Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thập cẩm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
什锦 nghĩa là thập cẩm, hỗn hợp.
Nghĩa của 什锦
shíjǐn
THẬP CẨMTính từ, Danh từphồn thể 什錦
món ăn Thập cẩm
Hỗn hợp
Sự phối hợp
Câu hỏi thường gặp
什锦 nghĩa là gì?
什锦 (shíjǐn) nghĩa là thập cẩm, hỗn hợp.
什锦 đọc thế nào?
什锦 đọc là shíjǐn (pinyin).
Âm Hán Việt của 什锦 là gì?
Âm Hán Việt của 什锦 là "thập cẩm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.