TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

什锦

shíjǐn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 什錦

Âm Hán Việt THẬP CẨM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thập cẩm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

什锦 nghĩa là thập cẩm, hỗn hợp.

Nghĩa của 什锦

shíjǐn

THẬP CẨMTính từ, Danh từphồn thể 什錦
  1. món ăn Thập cẩm
  2. Hỗn hợp
  3. Sự phối hợp

Câu hỏi thường gặp

什锦 nghĩa là gì?

什锦 (shíjǐn) nghĩa là thập cẩm, hỗn hợp.

什锦 đọc thế nào?

什锦 đọc là shíjǐn (pinyin).

Âm Hán Việt của 什锦 là gì?

Âm Hán Việt của 什锦 là "thập cẩm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.