仁
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 人 (nhân) · bộ số 9 Số nét: 4 Mọi âm Hán Việt của chữ: nhân, nhơn
仁 nghĩa là nhân hậu, nhân từ, phần nhân.
Nghĩa của 仁
rén
NHÂN- Nhân hậu; nhân từ
- Phần nhân
- Nhân tính, tính người
- Đức khoan dung, từ ái, thiện lương
- Tính nhân dân
- Cái hột (ở trong quả)
- Thương, yêu
- Có cảm giác
- Khoan hậu, có đức hạnh
Từ ghép có 仁
Thành ngữ có 仁
- 一视同仁 — Đối xử với mọi người một cách công bằng (thành ngữ); không phân biệt đối xử giữa người với người
- 当仁不让 — Không sẵn lòng chuyển giao trách nhiệm cho người khác
- 麻木不仁 — Tê liệt
- 仁义道德 — Nhân nghĩa đạo đức (thành ngữ); tất cả các đức hạnh truyền thống
- 仁人志士 — Quân tử mang hoài bão nhân từ (thành ngữ); người có lý tưởng cao cả
- 为富不仁 — Giàu có nhưng vô nhân đạo
- 仁至义尽 — Nhân từ hết mực, tận nghĩa vụ (thành ngữ); đức hạnh tỉ mỉ và chú trọng trách nhiệm
- 假仁假义 — Đạo đức giả
- 杀身成仁 — Chết vì nghĩa; hy sinh như một liệt sĩ
- 妇人之仁 — Khuynh hướng quá mức đến lòng nhân từ
- 见仁见智 — Ý kiến bất đồng
- 仁人义士 — Người có lý tưởng cao cả
- 志士仁人 — Quân tử hướng tới nhân từ (thành ngữ); người có lý tưởng cao cả
- 仁人君子 — Người có thiện chí (thành ngữ); người nhân đức
- 求仁得仁 — Cầu nhân đắc nhân
- 仁言利博 — Lời nhân từ áp dụng rộng rãi (thành ngữ). Cách diễn đạt nhân văn mang lợi ích cho tất cả.
- 宽大仁爱 — Khoan dung và nhân ái
- 贤淑仁慈 — Một người phụ nữ đức hạnh và nhân từ
Câu hỏi thường gặp
仁 nghĩa là gì?
仁 (rén) nghĩa là nhân hậu, nhân từ, phần nhân.
仁 đọc thế nào?
仁 đọc là rén (pinyin).
Âm Hán Việt của 仁 là gì?
Âm Hán Việt của 仁 là "nhân".